Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

còn lại” tiếng Anh là gì?

còn lại” trong tiếng Anh là remain, remaining /rɪˈmeɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 107 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

remain/rɪˈmeɪn/verb

Động từ chỉ còn lại hoặc duy trì.

to stay in the same place or condition

Only a few cookies remain on the plate.

Chỉ còn lại vài cái bánh quy trên đĩa.

Câu thoại thật có chữ “remain

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

remaining/rɪˈmeɪ.nɪŋ/adjective

Tính từ chỉ còn lại hoặc sót lại.

still existing, present, or in use

Please finish the remaining tasks by tomorrow.

Vui lòng hoàn thành các nhiệm vụ còn lại trước ngày mai.

Câu thoại thật có chữ “remaining

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt