remain/rɪˈmeɪn/verb
Động từ chỉ còn lại hoặc duy trì.
to stay in the same place or condition
Only a few cookies remain on the plate.
Chỉ còn lại vài cái bánh quy trên đĩa.
Câu thoại thật có chữ “remain”
No estates remain.
Chẳng còn quyền lực nào ở lại.
Remain calm, maintain order.
Bình tĩnh, giữ trật tự.
Let brief disagreements remain unaddressed.
Hãy để những bất đồng ngắn ngủi trong trạng thái chưa được giải quyết.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV