spider/ˈspaɪ.dər/noun
Danh từ chỉ loài nhện, côn trùng tám chân dệt mạng bắt mồi.
an eight-legged arachnid
A spider spun a web in the corner.
Con nhện giăng tơ ở góc phòng.
Câu thoại thật có chữ “spider”
Spider eyes.
Mắt nhện.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
I'm spider.
Tôi là Người Nhện.
What about the spider-kid?
Còn thằng người nhọ thì sao?
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV