tool/tuːl/noun
Danh từ chỉ dụng cụ hoặc thiết bị hỗ trợ công việc.
a device or implement used to carry out a task
A hammer is a useful tool.
Búa là một công cụ hữu ích.
Câu thoại thật có chữ “tool”
A keyboard is a tool.
Bàn phím là một công cụ.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV
Use it as a tool.
Sử dụng nó như một công cụ.
How to Stop Being TIRED All the Time - Tập 1 — chương trình TV
Journaling is a powerful tool.
Viết nhật ký là một công cụ mạnh mẽ.
How to Change Your Life in 5 Minutes a Day - Tập 1 — chương trình TV