justice/ˈdʒʌstɪs/noun
Danh từ chỉ công lý hoặc sự công bằng.
fair treatment and behavior
They are fighting for justice and equality.
Họ đang đấu tranh vì công lý và sự bình đẳng.
Câu thoại thật có chữ “justice”
That's justice.
Đó mới là công lý.
In Her Defense (1999) — phim
Oh, man. Constance Justice.
Trời ơi. Constance Justice.
Justice has been served.
Công lý đã được thực thi.