Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

còng tay” tiếng Anh là gì?

còng tay” trong tiếng Anh là cuff, handcuff /kʌf/.

Trang này lấy ví dụ từ 17 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cuff/kʌf/noun

Danh từ chỉ còng tay hoặc phần gấp ở cổ tay áo sơ mi.

a handcuff or sleeve edge

The police put cuffs on the suspect.

Cảnh sát còng tay nghi phạm.

Câu thoại thật có chữ “cuff

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

handcuff/ˈhænd.kʌf/noun

Danh từ chỉ còng tay, dùng để trói nghi phạm của cảnh sát.

a device to restrain hands

The police put handcuffs on the suspect.

Cảnh sát đeo còng tay cho nghi phạm.

Câu thoại thật có chữ “handcuff

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt