recipe/ˈresəpi/noun
Danh từ chỉ công thức nấu ăn hoặc cách làm.
a set of instructions for preparing a particular dish
I followed a simple recipe to bake the cake.
Tôi làm theo một công thức đơn giản để nướng bánh.
Câu thoại thật có chữ “recipe”
Family recipe.
Công thức gia truyền.
I Made Giant 50-Pound Pancakes For The Try Guys • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Oh, family recipe.
Ồ, công thức gia đình.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
That's your mother's recipe.
Đó là công thức của mẹ anh đấy.
Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn — phim