formula/ˈfɔːrmjələ/noun
Danh từ chỉ công thức hoặc quy tắc.
a set of rules or a mathematical expression
This formula is used to calculate the area.
Công thức này được dùng để tính diện tích.
Câu thoại thật có chữ “formula”
That's the second part of the formula -- ask questions.
Đó là phần thứ hai của công thức -- đặt câu hỏi.
Learn English - 4 ways to understand what you hear - Tập 1 — chương trình TV
I teach about balance here because that is the winning formula.
Tôi dạy về sự cân bằng ở đây vì đó là công thức chiến thắng.
10 Things Classy Women Should Wear BUT DON'T - Tập 1 — chương trình TV
You buy a formula from a skincare product that is doing well on the market.
Bạn mua một công thức từ sản phẩm chăm sóc da đang bán chạy trên thị trường.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV