startup/ˈstɑːrtʌp/noun
Danh từ chỉ công ty khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp mới.
a newly established business, often in technology
She joined a tech startup right after college.
Cô ấy gia nhập một công ty khởi nghiệp công nghệ ngay sau đại học.
Câu thoại thật có chữ “startup”
Matty and I are working on a startup called RemNote.
Matty và tôi đang khởi nghiệp một ứng dụng tên RemNote.
How to Study Only 2 Hours a Day yet STILL Ace your Exams - Tập 1 — chương trình TV
Without a sense of higher purpose, this was the startup dream come true.
Không có mục đích gì cao hơn, đây chính là lúc giấc mơ khởi nghiệp thành hiện thực.
Facebook Founder Mark Zuckerberg Commencement Address | Harvard Commencement 2017 - Tập 1 — chương trình TV
startup called Bowery.
tên là Bowery
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV