plot/plɑːt/noun
Danh từ chỉ cốt truyện hoặc âm mưu.
the story of a book, movie, or play
The movie has an exciting plot.
Bộ phim có một cốt truyện hấp dẫn.
Câu thoại thật có chữ “plot”
Plot entry.
Vạch đường vào.
So you have plot armor.
Cho nên bạn có hào quang nhân vật chính.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
She passed, she does have plot armor.
Cô ấy đã qua, cô ấy có hào quang cốt truyện đó.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV