punch/pʌntʃ/verb
Động từ chỉ hành động đấm hoặc đánh mạnh.
to hit someone or something with your fist
He punched the wall in anger.
Anh ấy đấm vào tường trong cơn giận.
Câu thoại thật có chữ “punch”
Or I'll punch you.
Hoặc tôi sẽ đấm bạn.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
I may punch Patsy.
tôi có thể đấm phải Patsy.
Surviving a Lynching | Ashes to Ashes | The New Yorker — phim
They too weak to punch you.
Họ quá yếu để đấm bạn.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV