eraser/ɪˈreɪsər/noun
Danh từ chỉ dụng cụ xóa bút chì.
a tool used to remove pencil marks
I need an eraser to fix my mistake.
Tôi cần cục tẩy để sửa lỗi.
Câu thoại thật có chữ “eraser”
Even Christy's eraser says “loveâ€.
Ngay cả cục tẩy của Christy cũng nói â € œloveâ €.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Cut a letter out of each eraser.
Cắt một chữ cái trên mỗi cục tẩy.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
there ain't no eraser
Không có cục gôm để xóa đâu
Fifth Harmony - Write On Me — bài hát