bow/baʊ/verb
Động từ chỉ hành động cúi chào hoặc uốn cong.
to bend the head or body to show respect or thanks
He bowed to the audience after the performance.
Anh ấy cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.
Câu thoại thật có chữ “bow”
Oh, your bow?
Ôi đụng cái nơ của con à?
BEST PARTY EVER - Tập 1 — chương trình TV
Sticky tape... Bow.
Băng dính... Nơ.
Charlie and Lola: How Many More Minutes to Christmas? — phim
Present...wrap... sticky tape...bow.
Quà... gói... băng dính... nơ.
Charlie and Lola: How Many More Minutes to Christmas? — phim