Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

cúi chào” tiếng Anh là gì?

cúi chào” trong tiếng Anh là bow /baʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 62 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bow/baʊ/verb

Động từ chỉ hành động cúi chào hoặc uốn cong.

to bend the head or body to show respect or thanks

He bowed to the audience after the performance.

Anh ấy cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.

Câu thoại thật có chữ “bow

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt