slouch/slaʊtʃ/verb
Động từ chỉ hành động ngồi thụp, lười biếng.
to sit or stand with a drooping posture
He slouched in his chair, looking tired.
Anh ấy ngồi khom lưng trên ghế, trông mệt mỏi.
Câu thoại thật có chữ “slouch”
Slouch your shoulders.
Hãy thả lỏng vai của bạn.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV
Elegant ladies would never slouch and walk around with curved back
Những quý cô thanh lịch sẽ không bao giờ khom người và cong lưng khi đi lại
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV