flu/fluː/noun
Danh từ chỉ cúm hoặc bệnh cảm cúm.
a common viral infection causing fever, cough, and body aches
He missed school because he had the flu.
Anh ấy nghỉ học vì bị cúm.
Câu thoại thật có chữ “flu”
Hey, that flu medicine really helped.
Này, thuốc cảm đó hiệu nghiệm thật.
Parks and Recreation — Leslie nhất định không đi viện — phim
Yeah, I think I came down with the flu.
Vâng, tôi nghĩ tôi bị cúm.
Even the Presidency, it seems, is not exempt from the flu.
Có vẻ ngay cả chức Tổng thống cũng không miễn nhiễm với cúm.
Dreamscape (1984) — phim