also/ˈɔːlsoʊ/adverb
Trạng từ chỉ thêm vào hoặc ngoài ra cái gì đó.
in addition; too
She also speaks French.
Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.
Câu thoại thật có chữ “also”
It's also very short.
Nó cũng rất ngắn
Bailey's NEW Hair Color | Can You Guess? - Tập 1 — chương trình TV
And I also need...
Cha còn cần…
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Successful people also communicate clearly.
Những người thành công cũng giao tiếp rõ ràng.
23 Habits of Highly Successful People - Tập 1 — chương trình TV