revolution/ˌrev.əˈluː.ʃən/noun
Danh từ chỉ cuộc cách mạng hoặc thay đổi lớn.
a sudden or major change, especially in government
The French Revolution changed the course of history.
Cuộc Cách mạng Pháp đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.
Câu thoại thật có chữ “revolution”
It's a revolution, yeah!
Đó là một cuộc cách mạng, yeah!
We're starting up a revolution!
Chúng ta đang phát động một cuộc cách mạng!
Egypt's Arab Spring Revolution back in 2011.
Cách mạng Mùa xuân Ả Rập ở Ai Cập năm 2011
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV