negotiation/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự thương lượng hoặc đàm phán.
the process of discussing something to reach an agreement
The negotiation took several hours.
Cuộc đàm phán kéo dài nhiều giờ.
Câu thoại thật có chữ “negotiation”
Everything in life is a negotiation.
Mọi thứ ở đời đều là một cuộc mặc cả.
no sidewalk negotiation.
không hề mặc cả trên vỉa hè.
Murder In The Mirror (2000) — phim
Not just another negotiation
chứ thực sự chứ không phải là một sự dàn xếp khác
Hugh Grant - Way Back Into Love — bài hát