raid/reɪd/noun
Danh từ chỉ cuộc đột kích bất ngờ để tấn công hoặc lấy tài sản.
a sudden attack or search
Police raided the house looking for evidence.
Cảnh sát đột kích ngôi nhà để tìm chứng cứ.
Câu thoại thật có chữ “raid”
I'll raid them from behind.
Tôi sẽ tập kích chúng từ phía sau.
A Case of Honor (1989) — phim
Sir, I suggest we raid the wood structure.
Thưa ngài, tôi đề nghị ta đột kích cái nhà gỗ kia.
A Case of Honor (1989) — phim
Japanese launched a surprise air raid on
Nhật Bản tiến hành một cuộc không kích bất ngờ nhắm vào
WW2 - Oversimplified (Part 2) - Tập 1 — chương trình TV