competition/ˌkɑːmpəˈtɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự cạnh tranh hoặc cuộc thi đấu.
an event in which people try to win
She won first prize in the dance competition.
Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nhảy.
Câu thoại thật có chữ “competition”
This competition's a huge sacrifice.
Cuộc thi đấu này là một sự hy sinh to lớn.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
How do we beat competition?
Làm thế nào để chúng ta đánh bại đối thủ cạnh tranh?
3 Simple Ways to Get Noticed by Men - Tập 1 — chương trình TV
Chandler just won a competition.
Chandler vừa thắng một cuộc thi.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV