debate/dɪˈbeɪt/noun
Danh từ chỉ cuộc tranh luận hoặc thảo luận quan điểm.
a formal discussion on a particular topic
They had a long debate about climate change.
Họ đã có một cuộc tranh luận dài về biến đổi khí hậu.
Câu thoại thật có chữ “debate”
DEBATE. ANY FINAL WORDS?
Tổng thống. Hai người còn lời cuối gì không?
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - Tập 1 — chương trình TV
Now there's a debate here.
Bây giờ có một cuộc tranh luận ở đây.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
I don't want to get into a debate over this.
Tôi không muốn tranh cãi về chuyện này.
Dreamscape (1984) — phim