giggle/ˈɡɪɡəl/verb
Động từ chỉ hành động cười khúc khích.
to laugh in a light, silly way
The children couldn’t stop giggling.
Bọn trẻ không thể ngừng cười khúc khích.
Câu thoại thật có chữ “giggle”
Take him home, make ya giggle!
Mang về nhà, cười cả ngày!
Alligator (1980) — phim
And you would giggle with your sweet, perfect voice.
Rồi con cười khúc khích bằng cái giọng ngọt ngào, hoàn hảo của con.
Gremlin — phim
When you say them improperly, they, like, giggle, and laugh, and try to help you. It's very, very cute.
Khi bạn nói không đúng, họ sẽ thích, cười khúc khích và cố gắng giúp đỡ bạn. Nó rất, rất dễ thương.
The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV