Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

cười khúc khích” tiếng Anh là gì?

cười khúc khích” trong tiếng Anh là giggle, chuckle /ˈɡɪɡəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 14 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

giggle/ˈɡɪɡəl/verb

Động từ chỉ hành động cười khúc khích.

to laugh in a light, silly way

The children couldn’t stop giggling.

Bọn trẻ không thể ngừng cười khúc khích.

Câu thoại thật có chữ “giggle

  • Take him home, make ya giggle!

    Mang về nhà, cười cả ngày!

    Alligator (1980)phim

  • And you would giggle with your sweet, perfect voice.

    Rồi con cười khúc khích bằng cái giọng ngọt ngào, hoàn hảo của con.

    Gremlinphim

  • When you say them improperly, they, like, giggle, and laugh, and try to help you. It's very, very cute.

    Khi bạn nói không đúng, họ sẽ thích, cười khúc khích và cố gắng giúp đỡ bạn. Nó rất, rất dễ thương.

    The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

chuckle/ˈtʃʌkəl/verb

Động từ chỉ hành động cười khẽ, thích thú.

to laugh quietly

He chuckled at the funny story.

Anh ấy cười khúc khích vì câu chuyện hài.

Câu thoại thật có chữ “chuckle

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt