plunder/ˈplʌndər/verb
Động từ chỉ hành động cướp bóc, chiếm đoạt.
to steal things by force, especially in war
The soldiers plundered the village and took valuables.
Lính cướp bóc ngôi làng và lấy đồ quý giá.
Câu thoại thật có chữ “plunder”
It will help you rather than to just to plunder.
Nó sẽ giúp ích cho cậu hơn là chỉ để cướp đoạt đấy
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
plunder the riches of Africa.
cướp bóc của cải châu Phi.
from certain pillage and plunder
từ sự cướp bóc và cưỡng đoạt nhất định
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV