stomach/ˈstʌm.ək/noun
Danh từ chỉ dạ dày hoặc bụng.
the part of the body where food is digested
He has a pain in his stomach.
Anh ấy bị đau bụng.
Câu thoại thật có chữ “stomach”
Relax your stomach.
Thả lỏng bụng của bạn
Guided Meditation for Anxiety & Stress - Tập 1 — chương trình TV
Relax your stomach.
Thả lỏng vùng bụng của bạn.
Guided Meditation for Positive Energy, Relaxation, Peace - Tập 1 — chương trình TV
Yeah, definitely shows more stomach.
Vâng, chắc chắn là hiển thị nhiều hơn dạ dày.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV