majority/məˈdʒɔːrəti/noun
Danh từ chỉ phần lớn hoặc đa số.
more than half of a group of people or things
The majority of people agreed with the decision.
Đa số mọi người đều đồng ý với quyết định đó.
Câu thoại thật có chữ “majority”
Majority wear black.
Đa số mặc đồ đen.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV
The majority of this facility is automated.
Phần lớn khu vực này đều được tự động hóa.
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
One man plus courage is a majority.
Một người cộng với lòng dũng cảm là một đa số.
The Dollmaker (1984) — phim