characteristic/ˌkerəktərˈɪstɪk/noun
Danh từ chỉ đặc điểm hoặc tính chất nổi bật.
a typical feature or quality of someone or something
Honesty is a characteristic of a good leader.
Trung thực là một đặc điểm của người lãnh đạo tốt.
Câu thoại thật có chữ “characteristic”
just characteristic stepped lanes.
chỉ có những con dốc có bậc thang đặc trưng.
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
an inherent characteristic of all matter.
Là một đặc tính vốn có của mọi vật chất.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
After the museum, Cairo's characteristic old quarter
Sau bảo tàng, khu phố cổ đặc trưng của Cairo
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV