pandemic/pænˈdem.ɪk/noun
Danh từ chỉ đại dịch lan rộng khắp thế giới, ảnh hưởng nhiều người.
a widespread disease outbreak
The pandemic affected millions globally.
Đại dịch ảnh hưởng đến hàng triệu người toàn cầu.
Câu thoại thật có chữ “pandemic”
It's a pandemic!
Đang có đại dịch mà!
Pick Up | Short Film — phim
A pandemic meant no high school graduation.
Bệnh dịch xảy ra - không có lễ tốt nghiệp trung học.
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV
She just lost her job. Pandemic has been rough.
Bà ấy vừa mất việc. Đại dịch đã rất khắc nghiệt.
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - Tập 1 — chương trình TV