agent/ˈeɪdʒənt/noun
Danh từ chỉ đại lý hoặc người đại diện làm việc.
a person who acts on behalf of another
The travel agent helped us book the trip.
Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi đặt chuyến đi.
Câu thoại thật có chữ “agent”
It's a free agent.
Nó là một cá thể tự do.
I'm aware of that agent.
Tôi biết rồi, đặc vụ.
There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film — phim
I'd make a useless double agent.
Tôi mà làm điệp viên hai mang thì vô dụng lắm.
Hopscotch (1980) — phim