Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

đài phát thanh” tiếng Anh là gì?

đài phát thanh” trong tiếng Anh là radio /ˈreɪdioʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 132 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

radio/ˈreɪdioʊ/noun

Danh từ chỉ đài phát thanh hoặc radio.

a device or system for receiving sound broadcasts

I listened to the news on the radio.

Tôi đã nghe tin tức trên đài phát thanh.

Câu thoại thật có chữ “radio

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt