crowd/kraʊd/noun
Danh từ chỉ đám đông hoặc nhóm người tụ tập.
a large group of people in one place
The crowd cheered loudly at the concert.
Đám đông đã reo hò lớn tại buổi hòa nhạc.
Câu thoại thật có chữ “crowd”
In the crowd.
Ở trong đám đông.
Ke$ha - Take It Off — bài hát
Tough crowd today.
Đám đông khó khăn ngày hôm nay.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
It's a rough crowd.
Đám đông khó nhằn thật.
Country Remedy (2007) — phim