folk/foʊk/noun
Danh từ chỉ dân chúng hoặc dân gian.
people in general, often used to refer to a group or culture
The festival celebrates traditional folk music.
Lễ hội tôn vinh âm nhạc dân gian truyền thống.
Câu thoại thật có chữ “folk”
Like pop, folk, R&B.
Kiểu pop, dân ca, R&B.
For simple folk like us, it doesn't get any better.
Với những người giản đơn như chúng ta, chuyện không thể nào khá hơn được nữa đâu.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
There's the humble folk museum,
Có bảo tàng dân gian khiêm tốn,
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV