man/mæn/noun
Danh từ chỉ người đàn ông trưởng thành.
an adult male human
The man opened the door for her.
Người đàn ông mở cửa cho cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “man”
Oh man, oh man.
Ôi trời, trời ơi.
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
She was with another man.
Cô ấy đi cùng một người đàn ông khác
James Blunt - You're Beautiful — bài hát
I can feel it man!
Tôi có thể cảm nhận nó
LMFAO - Party Rock Anthem (ft. Lauren Bennett, GoonRock) — bài hát