venerable/ˈvenərəbəl/adjective
accorded a great deal of respect, especially because of age or wisdom
The venerable professor was admired by generations of students.
Vị giáo sư đáng kính được nhiều thế hệ sinh viên ngưỡng mộ.
Câu thoại thật có chữ “venerable”
Its venerable walls corral a tangle of vibrant sights.
Những bức tường đáng kính của nó bao quanh một loạt các điểm tham quan sôi động.
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV
is one such venerable manor house.
là một trong số những ngôi nhà cổ kính như vậy
West England - Tập 1 — chương trình TV
with its nostalgic cafes and venerable buildings.
với những quán cà phê hoài cổ và những tòa nhà đáng kính.
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV