Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

đáng kính” tiếng Anh là gì?

đáng kính” trong tiếng Anh là venerable /ˈvenərəbəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

venerable/ˈvenərəbəl/adjective

accorded a great deal of respect, especially because of age or wisdom

The venerable professor was admired by generations of students.

Vị giáo sư đáng kính được nhiều thế hệ sinh viên ngưỡng mộ.

Câu thoại thật có chữ “venerable

  • Its venerable walls corral a tangle of vibrant sights.

    Những bức tường đáng kính của nó bao quanh một loạt các điểm tham quan sôi động.

    The Best of Israel - Tập 1chương trình TV

  • is one such venerable manor house.

    là một trong số những ngôi nhà cổ kính như vậy

    West England - Tập 1chương trình TV

  • with its nostalgic cafes and venerable buildings.

    với những quán cà phê hoài cổ và những tòa nhà đáng kính.

    The Best of Israel - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt