scary/ˈskeri/adjective
Tính từ chỉ cảm giác đáng sợ hoặc rùng rợn.
frightening or causing fear
That was a really scary movie.
Đó là một bộ phim thật đáng sợ.
Câu thoại thật có chữ “scary”
It's scary.
Đáng sợ quá
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
It's scary.
Thật đáng sợ.
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
Scary place.
Chỗ này đáng sợ thật.
Prom Night — phim