buffering/ˈbʌf.ər.ɪŋ/noun
Danh từ chỉ quá trình tải video tạm dừng.
a process of preloading data while streaming videos or music
The video kept buffering because of slow internet.
Video cứ bị tải chậm vì mạng yếu.
Câu thoại thật có chữ “buffering”
Buffering is most annoying thing.
Giật là thứ khó chịu nhất luôn ấy
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Can watch show in HD quality, with zero buffering.
Có thể xem chương trình ở chất lượng HD, và không bị giật
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV