reliable/rɪˈlaɪəbəl/adjective
Tính từ chỉ đáng tin cậy hoặc chắc chắn.
that can be trusted to do something well
He is a reliable worker.
Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy.
Câu thoại thật có chữ “reliable”
Fast, reliable, and classic!
Nhanh, đáng tin cậy và cổ điển!
City Island USA! — phim
Am I not always reliable?
Tôi chẳng phải lúc nào cũng đáng tin sao?
Hopscotch (1980) — phim
Not exactly what you'd call reliable.
Chẳng phải loại người cô gọi là đáng tin đâu.