Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

đáng tin cậy” tiếng Anh là gì?

đáng tin cậy” trong tiếng Anh là reliable, dependable /rɪˈlaɪəbəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 16 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reliable/rɪˈlaɪəbəl/adjective

Tính từ chỉ đáng tin cậy hoặc chắc chắn.

that can be trusted to do something well

He is a reliable worker.

Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy.

Câu thoại thật có chữ “reliable

  • Fast, reliable, and classic!

    Nhanh, đáng tin cậy và cổ điển!

    City Island USA!phim

  • Am I not always reliable?

    Tôi chẳng phải lúc nào cũng đáng tin sao?

    Hopscotch (1980)phim

  • Not exactly what you'd call reliable.

    Chẳng phải loại người cô gọi là đáng tin đâu.

    Dr. Jekyll And Mr. Hyde (2008)phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

dependable/dɪˈpen.də.bəl/adjective

Tính từ chỉ sự đáng tin cậy, có trách nhiệm.

reliable and trustworthy

He is very dependable when it comes to deadlines.

Anh ấy rất đáng tin cậy khi làm việc đúng hạn.

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt