Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

danh dự” tiếng Anh là gì?

danh dự” trong tiếng Anh là honor, honorably /ˈɑːnər/.

Trang này lấy ví dụ từ 99 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

honor/ˈɑːnər/noun

Danh từ chỉ danh dự hoặc sự tôn vinh.

respect or recognition given to someone

It was an honor to meet the president.

Đó là một vinh dự khi được gặp tổng thống.

Câu thoại thật có chữ “honor

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

honorably/ˈɑːnərəbli/adverb

Trạng từ chỉ hành động cao thượng, đáng kính, theo đạo đức.

in a way that shows honor

He served his country honorably for years.

Anh ấy phục vụ đất nước một cách đáng kính suốt nhiều năm.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt