appreciation/əˌpriːʃiˈeɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự cảm kích hoặc đánh giá cao.
recognition and enjoyment of someone's value
She showed her appreciation with a thank-you note.
Cô ấy thể hiện sự trân trọng qua một tấm thiệp cảm ơn.
Câu thoại thật có chữ “appreciation”
A little more appreciation.
Đánh giá cao hơn một chút.
Bailey's NEW Hair Color | Can You Guess? - Tập 1 — chương trình TV
But when you have that deeper appreciation
Nhưng khi bạn có sự đánh giá sâu sắc hơn
How to Learn Anything FASTER - Tập 1 — chương trình TV
To get a full and balanced appreciation
Để có được sự đánh giá đầy đủ và công bằng
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV