underestimate/ˌʌndərˈestəmeɪt/verb
Động từ chỉ hành động đánh giá thấp.
to think something is less than it actually is
Don’t underestimate her, she’s tougher than she looks!
Đừng đánh giá thấp cô ấy, cô ấy mạnh mẽ hơn vẻ ngoài.
Câu thoại thật có chữ “underestimate”
Hubris. Never underestimate your opponents.
Kiêu ngạo. Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ.
Never underestimate what they'll sacrifice for victory.
Đừng bao giờ đánh giá thấp những gì họ sẵn sàng hy sinh để giành chiến thắng.
Don't underestimate the power of 5 minutes a day to change your life.
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của 5 phút mỗi ngày để thay đổi cuộc sống của bạn.
How to Change Your Life in 5 Minutes a Day - Tập 1 — chương trình TV