category/ˈkætəɡɔːri/noun
Danh từ chỉ loại hoặc nhóm phân loại cụ thể.
a group of things with similar characteristics
This book falls into the mystery category.
Cuốn sách này thuộc thể loại trinh thám.
Câu thoại thật có chữ “category”
You go in the S category.
Anh đi vào danh mục S.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV
I hate the category of grunge.
Tôi ghét cái nhãn grunge.
Hype! — phim
They didn't even have a comedy category at that time.
Hồi đó họ còn chưa có hạng mục hài.