levy/ˈlevi/verb
Động từ chỉ thu thuế hoặc đánh thuế.
to officially demand and collect a tax or fee
The government decided to levy a tax on imports.
Chính phủ quyết định áp thuế lên hàng nhập khẩu.
Câu thoại thật có chữ “levy”
at levy brothers.
của cửa hàng Levy Brothers xem.
Bruno (2000) — phim
Walking along the levy
Đi dọc theo con đê
THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!! - Tập 1 — chương trình TV