razor/ˈreɪ.zər/noun
Danh từ chỉ dao cạo, dùng để cạo râu hoặc lông trên cơ thể.
a tool for shaving
He shaved with a sharp razor.
Anh ấy cạo râu bằng một lưỡi dao cạo sắc.
Câu thoại thật có chữ “razor”
Jesus, don't you own a razor?
Trời ơi, cậu không có dao cạo à?
Alligator (1980) — phim
Folks, breaking news. I've discovered a better razor.
Mọi người ơi, tin nóng đây. Tôi đã phát hiện ra một chiếc dao cạo tốt hơn.
The Vietnam War Explained - Tập 1 — chương trình TV
Enoch, one more word and I'll get your pa's razor strap.
Enoch, nói thêm một câu là mẹ lấy dây da liếc dao của bố đấy.
The Dollmaker (1984) — phim