vital signs/ˈvaɪ.təl saɪnz/noun
Danh từ chỉ dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp.
measurements that show how well the body is functioning (e.g., pulse, temperature)
The nurse checked the patient's vital signs.
Y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Câu thoại thật có chữ “vital signs”
Buddy's vital signs are increasing.
Các chỉ số sinh tồn của Buddy đang tăng.
Dreamscape (1984) — phim
Check my vital signs
Kiểm tra dấu hiệu sự sống để biết rằng mình còn tồn tại
Green Day - Boulevard Of Broken Dreams — bài hát
machine measuring your vital signs.
máy đo sinh hiệu của ông.