peanut/ˈpiːnət/noun
Danh từ chỉ đậu phộng, loại hạt nhỏ dùng làm đồ ăn vặt.
a small edible nut
I’m allergic to peanuts.
Mình bị dị ứng với đậu phộng.
Câu thoại thật có chữ “peanut”
Peanut butter nabs, please.
Bánh quy bơ đậu phộng, làm ơn.
Crossed Over — phim
It's peanut butter and jelly.
Đó là bơ đậu phộng và thạch.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
Coconut, peanut, and sesame, banana.
Dừa, đậu phộng, và mè, chuối
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV