toothache/ˈtuːθ.eɪk/noun
Danh từ chỉ đau răng hoặc chứng đau răng.
pain in a tooth or teeth
He visited the dentist because of a toothache.
Anh ấy đi nha sĩ vì bị đau răng.
Câu thoại thật có chữ “toothache”
This man has a toothache.
Người đàn ông này đang bị đau răng
West England - Tập 1 — chương trình TV
- I had a really bad toothache.
- Tôi bị đau răng nặng lắm.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV