struggle/ˈstrʌɡəl/verb
Động từ chỉ việc cố gắng hết sức để làm một việc khó.
to try hard to do something difficult
He struggled to lift the heavy box.
Anh ấy vật lộn để nhấc chiếc hộp nặng.
Câu thoại thật có chữ “struggle”
You'll struggle with professional hurdles.
Bạn sẽ phải vật lộn với những trở ngại nghề nghiệp.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
So it's been a real struggle.
Nên đúng là một cuộc vật lộn thật sự.
When Tax Cuts Failed — phim
This is the struggle of our time.
Đó chính là cuộc đấu tranh của thời đại chúng ta.
Facebook Founder Mark Zuckerberg Commencement Address | Harvard Commencement 2017 - Tập 1 — chương trình TV