cable/ˈkeɪ.bəl/noun
Danh từ chỉ dây cáp dùng để kết nối hoặc truyền tải.
a thick wire used to carry electricity or data
I need a cable to charge my phone.
Tôi cần một dây cáp để sạc điện thoại.
Câu thoại thật có chữ “cable”
Battery cable's off.
Cáp ắc-quy tuột rồi.
Grizzly Rage (2007) — phim
The battery cable was off.
Cáp ắc-quy tuột.
Grizzly Rage (2007) — phim
Firstly, let's talk about cable management.
Đầu tiên, hãy nói về quản lý dây cáp.
My Productivity Desk Setup - Tập 1 — chương trình TV