strap/stræp/noun
Danh từ chỉ dây đeo hoặc quai của túi, giày.
a narrow strip used for fastening or carrying something
The bag has a long strap for your shoulder.
Chiếc túi có một dây đeo dài cho vai bạn.
Câu thoại thật có chữ “strap”
And did she strap you?
Bà ta có quất roi dì không ạ?
It got caught on my strap.
Nó mắc vào quai đeo thôi.
Strap up, and we'll see you...
Thắt dây lại, và hẹn gặp...
Prospect (2018) — phim