repel/rɪˈpel/verb
Động từ đẩy lùi hoặc khiến tránh xa, như côn trùng hoặc kẻ thù.
to drive away or resist
The spray repels mosquitoes.
Bình xịt đẩy lùi muỗi.
Câu thoại thật có chữ “repel”
for me these are typical mound repeller shoes shoes that we wear when we want to repel men not
đối với tôi đây là những đôi giày gò đất điển hình mà chúng tôi mang khi muốn xua đuổi đàn ông.
10 Flat Shoes Elegant Ladies NEVER Wear - Tập 1 — chương trình TV