rope/roʊp/noun
Danh từ chỉ dây thừng hoặc dây cáp.
a strong thick string made of twisted fibers
He tied the boxes with rope.
Anh ấy buộc các hộp lại bằng dây thừng.
Câu thoại thật có chữ “rope”
We need more rope.
Mình cần thêm dây.
Crossed Over — phim
Quick, Bo, get the rope!
Nhanh lên Bo, lấy dây thừng!
You, you want to rope?
Cô, cô muốn quăng dây không?
Heartland (1979) — phim