Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

đe dọa” tiếng Anh là gì?

đe dọa” trong tiếng Anh là endangered, threaten /enˈdeɪndʒərd/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

endangered/enˈdeɪndʒərd/adjective

Tính từ chỉ loài có nguy cơ tuyệt chủng.

at risk of no longer existing

Tigers are an endangered species.

Hổ là một loài đang bị đe dọa.

Câu thoại thật có chữ “endangered

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

threaten/ˈθret.ən/verb

Động từ chỉ đe dọa hoặc hăm dọa.

to say or show that you will harm someone

They threatened to cancel the contract.

Họ đe dọa sẽ hủy hợp đồng.

Câu thoại thật có chữ “threaten

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt